Tổng quan công việc
主播团队运营管理 | Quản lý vận hành đội ngũ Idol 负责所管辖主播团队的日常运营管理,制定直播计划、内容方向与目标,带领团队完成月度、季度业绩指标。 Phụ trách quản lý hoạt động hằng ngày của team Idol; xây dựng kế hoạch livestream, định hướng nội dung và mục tiêu; dẫn dắt nhóm hoàn thành chỉ tiêu tháng và quý. 主播培训与能力提升 | Đào tạo và phát triển Idol 对主播进行岗前培训、流程指导、话术优化、形象定位,帮助主播快速提升直播能力与粉丝粘性。 Đào tạo Idol trước khi lên live, hướng dẫn quy trình, tối ưu kịch bản thoại giao tiếp, xây dựng hình ảnh cho Idol, giúp Idol nâng cao năng lực livestream và tăng độ gắn kết với người xem. 直播数据分析与运营优化 | Phân tích dữ liệu và tối ưu vận hành 实时跟进直播数据(观看量、互动率、转化率、营收等),分析数据并及时调整运营策略,提升直播效果。 Theo dõi dữ liệu hậu đài livestream (lượt xem, tỷ lệ tương tác, tỷ lệ chuyển đổi, doanh thu...) trên thời gian thực tế; phân tích dữ liệu và điều chỉnh chiến lược vận hành nhằm nâng cao hiệu quả. 粉丝社群维护 | Quản lý cộng đồng người hâm mộ 维护粉丝社群,引导正向互动,处理直播中的突发情况,保障直播流程顺畅。 Quản lý cộng đồng người hâm mộ, điều hướng tương tác tích cực, xử lý các tình huống phát sinh trong livestream, đảm bảo phiên live diễn ra suôn sẻ. 平台资源对接与活动策划 | Phối hợp với nền tảng và lập kế hoạch hoạt động 对接平台资源,了解平台规则与流量机制,策划活动与话题,争取更多曝光机会。 Phối hợp với nền tảng, nắm rõ quy định và cơ chế phân phối lưu lượng, lập kế hoạch hoạt động và chủ đề nhằm tăng cơ hội tiếp cận người xem. 市场信息收集与运营优化 | Thu thập thông tin thị trường và đề xuất cải tiến 配合公司整体运营规划,收集市场与行业信息,提出优化建议。 Phối hợp với kế hoạch vận hành chung của Công ty; thu thập thông tin thị trường và ngành nghề, đưa ra các đề xuất cải tiến.
Kỹ năng chính
Yêu cầu
运营经验 | Kinh nghiệm vận hành 有1年以上直播运营、娱乐经纪、内容运营或团队管理经验,熟悉团播模式者优先录用。 Có trên 1 năm kinh nghiệm về vận hành ngành livestream, quản lý nghệ sĩ, vận hành nội dung hoặc quản lý đội nhóm; ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm trong mô hình livestream nhóm. 中文能力 | Trình độ tiếng Trung 熟练使用中文进行工作沟通、书面报告及会议对接。 Sử dụng thành thạo tiếng Trung trong giao tiếp công việc, báo cáo và họp. 行业知识与数据分析能力 | Kiến thức ngành và năng lực phân tích dữ liệu 了解直播行业生态、平台规则与流量逻辑,具备数据分析与策略调整能力。 Hiểu rõ hệ sinh thái livestream, quy định nền tảng và cơ chế lưu lượng; có khả năng phân tích dữ liệu và điều chỉnh chiến lược. 沟通协调能力 | Kỹ năng giao tiếp và phối hợp 沟通表达能力强,有耐心、责任心,具备良好的团队激励与协调能力。 Kỹ năng giao tiếp tốt, kiên nhẫn, có trách nhiệm; có khả năng tạo động lực và phối hợp đội nhóm. 工作时间适应能力 | Khả năng thích nghi với thời gian làm việc 适应直播行业弹性工作时间,能接受轮班及阶段性加班。 Có thể thích nghi với thời gian làm việc linh hoạt của ngành livestream; chấp nhận làm việc theo ca và tăng ca theo từng giai đoạn khi cần.
Quyền lợi
Thương lượng (Lương cơ bản + Hoa hồng doanh thu cao + Thưởng nhóm = Thu nhập hấp dẫn)
Thông tin bổ sung
Kế toán
Tieng Trung
