Tổng quan công việc
A. Customer Onboarding & Requirement Analysis Tiếp nhận khách hàng từ đội ngũ Accounts, rà soát hợp đồng, phạm vi và mục tiêu triển khai. Làm việc trực tiếp với khách hàng để phân tích nhu cầu nghiệp vụ vận hành. Xác định hạng mục ưu tiên, tiêu chí thành công (success criteria) và rủi ro triển khai. “Own customer onboarding, requirement clarity, and implementation readiness.” B. Implementation Planning & Delivery Execution Xây dựng kế hoạch triển khai chi tiết (timeline, phạm vi, nguồn lực). Phối hợp với các đội Product/Tech để thực thi cấu hình, tích hợp và triển khai hệ thống. Theo dõi tiến độ, báo cáo, xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình triển khai. “Own solution delivery, timeline adherence, and successful go-live execution.” C. Customer Training & Enablement Tổ chức đào tạo cho người dùng cuối. Hướng dẫn sử dụng các tính năng và cập nhật các tính năng mới của sản phẩm. Cung cấp và phát triển tài liệu sử dụng giúp khách hàng khai thác tối đa hệ thống. “Own customer enablement, system adoption, and user capability building.” D. Ongoing Support, Coordination & Client Relationship Management Tiếp nhận và xử lý các
yêu cầu:hỗ trợ kỹ thuật và nghiệp vụ từ khách hàng. Phối hợp với các đội liên quan để xử lý vấn đề phát sinh, đảm bảo SLA và trải nghiệm khách hàng xuyên suốt. Đóng vai trò đầu mối giao tiếp với khách hàng trong suốt quá trình vận hành; duy trì trao đổi định kỳ để nắm bắt tình trạng, mức độ hài lòng và các nhu cầu phát sinh. Phối hợp với Accounts, Accountants thực hiện nghiệm thu, thanh toán theo đúng hợp đồng đã ký kết. “Own ongoing support quality, solution effectiveness, and issue resolution.” E. Internal Process Optimization & Operational Documentation Phối hợp với các bộ phận để chuẩn hóa và cải tiến các quy trình vận hành liên quan đến onboarding, delivery, support và handover giữa các bộ phận. Tham gia cải tiến tài liệu vận hành nội bộ như: implementation guideline, onboarding checklist, support workflow, escalation flow. Đóng vai trò cầu nối phản hồi từ khách hàng để đề xuất cải tiến sản phẩm, quy trình và trải nghiệm triển khai. “Own internal process optimization, operational documentation, and scalable delivery practices.”
Kỹ năng chính
Yêu cầu
Analysis Tiếp nhận khách hàng từ đội ngũ Accounts, rà soát hợp đồng, phạm vi và mục tiêu triển khai. Làm việc trực tiếp với khách hàng để phân tích nhu cầu nghiệp vụ vận hành. Xác định hạng mục ưu tiên, tiêu chí thành công (success criteria) và rủi ro triển khai. “Own customer onboarding, requirement clarity, and implementation readiness.” B. Implementation Planning & Delivery Execution Xây dựng kế hoạch triển khai chi tiết (timeline, phạm vi, nguồn lực). Phối hợp với các đội Product/Tech để thực thi cấu hình, tích hợp và triển khai hệ thống. Theo dõi tiến độ, báo cáo, xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình triển khai. “Own solution delivery, timeline adherence, and successful go-live execution.” C. Customer Training & Enablement Tổ chức đào tạo cho người dùng cuối. Hướng dẫn sử dụng các tính năng và cập nhật các tính năng mới của sản phẩm. Cung cấp và phát triển tài liệu sử dụng giúp khách hàng khai thác tối đa hệ thống. “Own customer enablement, system adoption, and user capability building.” D. Ongoing Support, Coordination & Client Relationship Management Tiếp nhận và xử lý các
yêu cầu:hỗ trợ kỹ thuật và nghiệp vụ từ khách hàng. Phối hợp với các đội liên quan để xử lý vấn đề phát sinh, đảm bảo SLA và trải nghiệm khách hàng xuyên suốt. Đóng vai trò đầu mối giao tiếp với khách hàng trong suốt quá trình vận hành; duy trì trao đổi định kỳ để nắm bắt tình trạng, mức độ hài lòng và các nhu cầu phát sinh. Phối hợp với Accounts, Accountants thực hiện nghiệm thu, thanh toán theo đúng hợp đồng đã ký kết. “Own ongoing support quality, solution effectiveness, and issue resolution.” E. Internal Process Optimization & Operational Documentation Phối hợp với các bộ phận để chuẩn hóa và cải tiến các quy trình vận hành liên quan đến onboarding, delivery, support và handover giữa các bộ phận. Tham gia cải tiến tài liệu vận hành nội bộ như: implementation guideline, onboarding checklist, support workflow, escalation flow. Đóng vai trò cầu nối phản hồi từ khách hàng để đề xuất cải tiến sản phẩm, quy trình và trải nghiệm triển khai. “Own internal process optimization, operational documentation, and scalable delivery practices.”
Thông tin bổ sung
Customer Success
Cambridge Certificate
